Vì sao Lexus ES300h 2022 là chiếc sedan hybrid đáng mua nhất? Cùng khám phá tại Hà Nội Car

• Hệ truyền động Hybrid gồm động cơ xăng 2.5L kết hợp với mô-tơ điện, tổng công suất đạt khoảng 215 mã lực  . • Hộp số: CVT, hệ dẫn động cầu trước (FWD) . • Gia tốc 0–100 km/h trong khoảng 8.4–8.9 giây, tùy biến thể và nguồn dữ liệu  . Tiết kiệm nhiên liệu và vận hành • EPA (Mỹ): khoảng 44 MPG (kết hợp thành phố/cao tốc) — 43 MPG trong đô thị và 44 MPG đường cao tốc . • Australia/Úc: tiêu hao khoảng 4.8 L/100 km (kết hợp) . • Theo đánh giá thực tế từ người dùng, khá phổ biến đạt 38–41 MPG, tuy có người chỉ đạt ~35 MPG trong điều kiện lái thực tế . Kích thước và tiện nghi • Kích thước tổng thể (F Sport Hybrid): dài 4975 mm, rộng 1865 mm, cao 1445 mm; chiều dài cơ sở 2870 mm  . • Khoang hành lý: khoảng 454 lít  . • Khoang hành khách rộng rãi cho 5 người, với chiều dài cho chân phía sau đạt tới ~39.3 in (≈ 998 mm) . Trang bị tiện nghi và an toàn • Hệ thống Lexus Safety System+ 2.5 gồm: cảnh báo va chạm trước, phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ lái, theo dõi làn đường, đèn pha tự động, giám sát điểm mù, hỗ trợ va chạm khi lùi, và nhiều tính năng cao cấp  . • Màn hình hiển thị: màn hình cảm ứng 8 hoặc 12.3 inch (cập nhật cho 2022), tích hợp Apple CarPlay và Android Auto  . • Một số phiên bản có thêm HUD (Head-Up Display), hệ thống âm thanh cao cấp, điều hòa hai vùng, ghế trước điều chỉnh điện 10 hướng, cửa sổ trời, sạc không dây  . Ưu & Nhược điểm (theo đánh giá chuyên gia CareExpert Úc) • Ưu điểm: • Không gian nội thất yên tĩnh, chất lượng hoàn thiện cao • Tiết kiệm xăng hiệu quả • Thiết kế sang trọng, giống như bản thu nhỏ của Lexus LS . • Nhược điểm: • Hệ thống giải trí hơi lỗi thời • Cảm giác lái khá “an toàn” — lái kiểu truyền thống, không “thể thao” • Các mẫu SUV cùng tầm giá như NX có nhiều công nghệ hơn .