【キクダケ】聞くだけで覚えるベトナム語基礎単語900個 || らくらくベトナム語
#らくらくベトナム語ドットコム #ViLT準6級6級5級 #オンラインベトナム語講座 ☘ 動詞 1. ăn 食べる 2. uống 飲む 3. đi 行く 4. đến 来る 5. nói 言う 6. nói chuyện 話す 7. nhìn, xem 見る 8. làm やる・する 9. nghĩ 思う、考える 10. mua 買う 11. bán 売る 12. nghỉ 休む 13. tắc đường 渋滞する 14. ngồi 座る 15. gặp 会う 16. biết 知る 17. hỏi 聞く 18. nghe 聞く、聴く 19. cho/ tặng あげる 20. bắt đầu 始める・始まる 21. kết thúc 終わる 22. sống 住む 23. ngủ dậy/ thức dậy 起きる 24. ngủ/đi ngủ 寝る 25. làm việc 働く 26. gọi 呼ぶ 27. đứng 立つ 28. hiểu 分かる/理解する 29. chạy 走る 30. đi bộ 歩く 31. gặp 会う 32. đọc 読む 33. viết 書く 34. rẽ phải 右へ曲がる 35. rẽ trái 左へ曲がる 36. đi thẳng 真っ直ぐ行く 37. quay lại Uターンする 38. lên 乗る 39. xuống 降りる 40. tìm 探す 41. giúp 手伝う 42. dừng 止める・止まる 43. dạy 教える 44. học 勉強する 45. quên 忘れる 46. ra 出る 47. vào 入る 48. dùng/ sử dụng 使う 49. hát 歌う ☘ 名詞 1. nhà hàng レストラン 2. siêu thị スーパー 3. trường học 学校 4. bệnh viện 病院 5. công ty 会社 6. cửa hàng お店 7. ngân hàng 銀行 8. máy tính パソコン 9. điện thoại 電話 10. bút ペン 11. sách 本 12. bàn テーブル 13. Ghế 椅子 14. Tủ lạnh 冷蔵庫 15. Tivi テレビ 16. Giáo viên 先生 17. Bác sĩ 医者 18. Ca sĩ 歌手 19. Y tá 看護師 20. Sinh viên 大学生 21. Học sinh 学生 22. Nhân viên cty 会社員 23. Lái xe 運転手 24. Cảnh sát 警察官 25. Ô tô 車 26. Xe máy バイク 27. Xe đạp 自転車 28. Máy bay 飛行機 29. Tắc xi タクシー 30. Nhà 家 31. Cơm ご飯 32. Tiền お金 33. Người 人 34. Bố お父さん 35. Mẹ お母さん 36. Ông おじいさん 37. Bà おばあさん 38. Con 子供 39. Hôm kia 一昨日 40. Hôm qua 昨日 41. Hôm nay 今日 42. Ngày mai 明日 43. (buổi)sáng 朝 44. (buổi)trưa 昼 45. (buổi)chiều 午後 46. (buổi)tối 夜 47. ngày 日 48. Tuần 週 49. Tháng 月 50. Năm 年 51. Mùa xuân 春 52. Mùa đông 冬 53. Mùa hè 夏 54. Mùa thu 秋 55. Mùa mưa 雨季 56. Mùa khô 乾季 ☘ 形容詞 1 to 大きい 2 Nhỏ 小さい 3 Nhiều 多い 4 Ít 少ない 5 Mới 新しい 6 Cũ 古い 7 Cao 高い 8 Thấp 低い 9 Đắt (値段)高い 10 Rẻ 安い 11 Dài 長い 12 Ngắn 短い 13 Nặng 重い 14 Nhẹ 軽い 15 Rộng 広い 16 Hẹp 狭い 17 Sáng 明るい 18 Tối 暗い 19 xa 遠い 20 Gần 近い 21 Khó 難しい 22 Dễ 簡単 23 Nóng 暑い 24 Lạnh 寒い 25 Sạch sẽ 清潔 26 Bẩn 汚い 27 vui 楽しい・嬉しい 28 Buồn 悲しい・寂しい 29 Đẹp 綺麗・美しい 30 Xấu ブス、ブサイク 31 Thích 好き キクダケ#2 1 Nhật Bản 日本 2 Việt Nam ベトナム 3 Trung Quốc 中国 4 Lào ラオス 5 Đài Loan 台湾 6 Pháp フランス 7 Hàn Quốc 韓国 8 Đức ドイツ 9 Ý イタリア 10 Ấn Độ インド 11 Anh イギリス 12 Nga ロシア 13 Thái Lan タイ 14 Úc オーストラリア 15 Mỹ アメリカ 16 Hà Lan オランダ 17 Gia đình 家族 18 nhà báo ジャーナリスト 19 kỹ sư エンジニア 20 Công nhân 工員 21 Nông dân 農家 22 Luật sư 弁護士 23 Kiến trúc sư 建築家 24 Thương gia 商人 25 Họa sĩ 画家 26 Tiếp viên hàng không 客室乗務員 27 Trợ lý 係長 28 Nội trợ 主婦 29 Thợ cắt tóc 美容師/理容師 30 Diễn viên 俳優 31 Nhân viên スタッフ 32 Thư ký 秘書 33 Đầu bếp 調理師 34 Giám đốc 社長 35 Trưởng phòng 部長 36 Tòa soạn báo 新聞社 37 Văn phòng 事務所 38 Nhà máy 工場 39 Sân bay 空港 40 Trường đại học 大学 41 Nhà hát 劇場 42 Khách sạn ホテル 43 Tôi / mình 私 44 Bạn/ cậu あなた 45 Anh trai お兄さん 46 Em trai 弟さん 47 Chị gái お姉さん 48 Em gái 妹さん 49 Con trai 息子 50 Con gái 娘 51 Cháu trai 孫息子 52 Cháu gái 孫娘 53 Thầy giáo 男性の先生 54 Cô giáo 女性の先生 55 Cụ ひいおじいさん/ひいおばあさん 56 Anh ấy 彼 57 Chị ấy 彼女 58 Vợ 奥さん 59 Chồng 旦那さん 60 Con cả 長女・長男 61 Con thứ hai 次男、次女 62 Con thứ ba 三男、三女 63 Con út 末っ子 64 Bạn gái 彼女 65 Bạn trai 彼氏 66 Người yêu 恋人 67 Một 1 68 Hai 2 69 Ba 3 70 Bốn 4 71 Năm 5 72 Sáu 6 73 Bảy 7 74 Tám 8 75 Chín 9 76 Mười 10 77 Mười một 11 78 Mười hai 12 79 Mười ba 13 80 Mười bốn 14 81 Mười lăm 15 82 Mười sáu 16 83 Mười bảy 17 84 Mười tám 18 85 Mười chín 19 86 Hai mươi 20 87 Đây ここ、これ 88 Đó そこ、それ 89 Kia あそこ、あれ 90 Cái này これ 91 Cái đó/ cái đấy それ 92 Cái kia あれ 93 Bức ảnh 写真 94 Bức tranh 絵 95 Cà phê コーヒー 96 Bia ビール 97 Quả cam オレンジ 98 Quả dâu tây イチゴ 99 Quả chuối バナナ 100 Quả táo リンゴ キクダケ#3 ☘ 名詞 1. Quả dưa hấu スイカ 2. Quả dứa パイナップル 3. Quả nho ぶどう 4. Quả vải ライチ 5. Quả bưởi ザボン 6. Quả nhãn リュウガン 7. Trứng 卵 8. Con chó 犬 9. Con gà 鶏 10. Con cá 魚 11. Con mèo 猫 12. Con chuột ネズミ 13. Con bò 牛 14. Con lợn 豚 15. Con chim 鳥 16. Con ngựa 馬 17. Cái đồng hồ 時計 18. Quyển từ điển 辞書 19. Cái túi カバン 20. Cái vali スーツケース 21. Cái đĩa お皿 22. Bản đồ 地図 23. Cái kính メガネ 24. Cái cốc コップ 25. Đôi giày 靴 26. Cái cà vạt ネクタイ 27. Cái váy スカート 28. Đôi đũa 箸 29. Cái bát 茶碗 30.Quả bóng ボール 31. cây 木 32. Màu vàng 黄色 33. Màu trắng 白 34. Màu đen 黒 35. Màu đỏ 赤 36. Màu nâu 茶色 37. Màu tím 紫 38. Màu hồng ピンク 39. Màu xanh lá cây 緑 40. Màu xanh da trời 青 41.Màu ghi グレー 42. Phòng ăn ダイニングルーム 43. Phòng khách 居間 44. Phòng ngủ 寝室 45. Phòng tắm シャワー室 46. Phòng bếp 台所 47. Phòng làm việc 書斎 48. Số điện thoại 電話番号 49. Lớp クラス 50. Cuối tuần 週末 51. Sinh nhật 誕生日 52. Mắt 目 53. Mũi 鼻 54. Miệng 口 55. Đầu 頭 56. Tai 耳 57. Tay 手 58. chân 足 59. Tóc 髪 60. Cổ 首 61. Vai 肩 62. Bụng お腹 63. Đầu gối 膝 64. lưng 腰 Xin chào! らくらくベトナム語チャンネルへようこそ! ハノイ大学のベトナム語学科のカリキュラムと共同制作したテキストで、ベトナム語ネット講座をやってます。 ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー ✿オンラインらくらくベトナム語講座サイト: https://rakurakuvietnam.com/ ✿らくらくベトナム語 Facebook / rakurakuvietnamonline ✿らくらくベトナム語 Twitter / rakurakuvietnam ✿らくらくベトナム語 Tiktok https://www.tiktok.com/@rakurakuvietn... ✿らくらくベトナム語ハノイ本社/Dungmori㈱ Ke so 03 VNT Tower, 19 Nguyen Trai, Thanh Xuan, Hanoi, Vietnam 📞 096-985-6116 📧 [email protected]

【キクダケ】聞くだけで覚えるベトナム語単語100個#1

聴いて覚えるベトナム語の基礎語彙

UTET 2026 Maths | Maths Pedagogy| Day - 63

【聞き流し】#6 よく使う副詞67パターンを覚えよう❣️イラスト付きでとても覚えやすい!|| 口元アップ || らくらくベトナム語

文頭にくる言葉25選 || らくらくベトナム語

【ベトナム語の時制】50分でベトナム語の全ての時制を勉強しよう💛 || らくらくベトナム語

初心者向けベトナム語単語220 | 聞き流し | 第二外国語 | 音声学習 | リスニング練習

3 Hours of Real Japanese Conversations for Beginners | Everyday Listening Practice (JLPT N5–N4)

聞き流しでOK!実際によく使うベトナム語↔︎日本語フレーズ160【挨拶・自己紹介・日常会話・リアクション・買い物・食事・道案内・天気】

100 Selections of 200 Example Sentences for Vietnamese Beginners' First Idiom Composition Practic...

一番最初に覚えるベトナム語の単語、厳選1000!品詞別、関連別に軽快なテンポでネイティブ発音聞き流し。初心者からすぐに使える、挨拶・自己紹介、日常会話で使用頻度が高い単語を厳選してご紹介【後編500】

ベトナム語の耳を作る・リスニング訓練 - リスニング力をつける最も効果的な練習法

【泣けるラブソング】涙腺崩壊 💔 心に刺さる感動の恋愛ソングメドレー

すぐに使える基本のベトナム語フレーズ10 選 ③ || らくらくベトナム語

【永久保存版】ベトナム語初級単語1500完全攻略【聞き流しOK】

中国語単語8000語ー1(台湾華語TOCFL)テスト対策、初心者~上級者のテスト(bandA-bandC)で使用される全8000語を収録。おしゃれな雰囲気で勉強していただけるように少し改善いたしました

15 Basic Vietnamese Phrases You Can Use Right Away ① || Easy Vietnamese

【ネイティブ音声】ベトナム語 日常会話100フレーズ|聞き流し・初級者向けベトナム語

50 Basic Vietnamese Verbs & Example Phrases

