初級ベトナム語文法 第22課「Aはいくらですか?」「数字 100~1,000,000」#らくらくベトナム語 #初級 #vietnamrakuraku
初級ベトナム語文法 第22課 今日の文法内容 : 第22課 このネクタイはいくらですか? Cà vạt này bao nhiêu tiền? 今回の目標 1. 数字 (100 ~ 1,000,000) 2. Aはいくらですか? 1-1. 今回の単語 数字:100 ~ 1,000,000 0, 000, 000 ( ~ 十) mươi ( ~ 百 ) trăm triệu ( ~ 00万) nghìn (~ 千) 1-2. 今回の単語 数字:100 – 1,000,000 100 百 Một trăm 1,000 千 Một nghìn 10,000 一万 Mười nghìn 100,000 十万 Một trăm nghìn 1,000,000 百万 Một triệu 1-3. 今回の単語 注意! 109 :một trăm linh chín 208 :hai trăm linh tám. 1009:một nghìn không trăm linh chín. 3011:ba nghìn không trăm mười một. 1-4. 今回の単語 405 Bốn trăm linh năm. 5,025 Năm nghìn không trăm hai (mươi) lăm 55,000 Năm (mươi) lăm nghìn. 223,890 Hai trăm hai (mươi) ba nghìn tám trăm chín mươi. 950,004 Chín trăm năm mươi nghìn không trăm linh bốn. 1-5. 今回の単語 ベトナムドン: đồng いくら : bao nhiêu tiền 1-6. 今回の単語 ネクタイ : (cái) cà vạt スカート : (cái) váy ミニスカート: (cái) chân váy 帽子 : (cái) mũ 2-1. 今回の文法 この / スカートは / 250,000ドンです。 スカート/ この / 250,000ドン。 Váy này hai trăm năm mươi nghìn (đồng). 2-2. 今回の文法 あの / スカートは / いくら / ですか? スカート / あの / いくら? Váy kia bao nhiêu tiền ? 会話 Nguyên : この帽子はいくらですか? (Cái) mũ này bao nhiêu tiền? Misuzu : 200,000ドン。 Hai trăm nghìn (đồng). 練習1 そのネクタイは いくらですか? Cà vạt đó bao nhiêu tiền? 500,000ドンです。 Năm trăm nghìn (đồng). あのミニスカートは いくらですか? Chân váy kia bao nhiêu tiền? このミニスカートは 875,000ドンです。 Cái váy này tám trăm bảy (mươi) lăm nghìn (đồng). 練習2 3,607,000 Ba triệu sáu trăm linh bảy nghìn. 8,665,000 Tám triệu sáu trăm sáu (mươi) lăm nghìn. 7,834,000 Bảy triệu tám trăm ba (mươi) tư nghìn. 5,834,000 Năm triệu tám trăm ba (mươi) tư nghìn. 練習3 4,100,000 Bốn triệu một trăm nghìn. 1,801,000 Một triệu tám trăm linh một nghìn. 3,200,000 Ba triệu hai trăm nghìn. 7,850,000 Bảy triệu tám trăm năm mươi nghìn. らくらくベトナム語では、日本語の先生を募集しています。ハノイで日本語の教師になりたい方は、下のリンクにメールを送ってください。一緒に働きましょう! [email protected] ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー ✿「日本語人」 日本語が話せる「ベトナム人」に会いたいあなたへのおすすめのアプリです。 iPhone:https://itunes.apple.com/vn/app/%E6%9... Android(Samsung Galaxy) https://play.google.com/store/apps/de... ✿日本語の森 YouTube 登録者30万人 / freejapaneselessons3 ✿yuhadayo YouTube 登録者20万人 韓国NO.1日本語教育コンテンツ / @yuhadayo https://yuhadayo.com/ ✿Dungmori YouTube 登録者16万人 ベトナムNO.1日本語教育コンテンツ / moridung https://dungmori.com/ ✿らくらくベトナム語東京支社/日本語の森㈱ 〒190-0011 東京都立川市高松町3‐23‐6ユニオン202号 📞042-510-1982 ✿らくらくベトナム語ハノイ本社/Dungmori㈱ Ke so 03 VNT Tower, 19 Nguyen Trai, Thanh Xuan, Hanoi, Vietnam 📞096-985-6116 ✿ユハダヨ 日本語ネット講義サイト 40, Yangjae-daero 128-gil, Gangdong-gu, Seoul, Republic of Korea 📞02-470-6845

初級ベトナム語文法 第23課「Aですか?Bですか?」「A hay / hay là B」「これは新聞ですか?雑誌ですか?」「Cái này là báo hay là tạp chí」

初級ベトナム語文法 第27課 「日付」「何月何日の言い方」 #らくらくベトナム語 #初級 #文法 #rakurakuvietnam

きれいな日本語道入門 #543-◆第89回リメイク◆-「まで」は未満なのか以下なのか-【否定形では両方の意味をもつ】

The first thing you should learn! Numbers that are absolutely necessary for dates, times, ages, a...

初級ベトナム語文法 第21課 「数字 1〜100」「年齢の言い方」#らくらく♯ベトナム語#初級

【動詞】南部ベトナム語「食事に関する動詞」35選 #ユーホック #ベトナム語南部弁 #ベトナム語動詞 #ベトナム語発音

聞き流しでOK!実際によく使うベトナム語↔︎日本語フレーズ160【挨拶・自己紹介・日常会話・リアクション・買い物・食事・道案内・天気】

初級ベトナム語文法 第18課 「この~、その~、あの~、どの~」「~ này, ~ đó , ~ kia , ~ nào?」「~さん」#らくらく#ベトナム語#初級

聞いて学べる『ベトナム物価調査』2021年版

外人の日本帰化、反対な理由。。

Beginner Vietnamese Grammar Lesson 17: "This, That, That, Which?" "What is this?" "Cái này là cái...

Das Kartenhaus bricht zusammen! Alle Pläne der EU-Kriegstreiber gnadenlos gescheitert

すぐに使える基本のベトナム語フレーズ10 選 ③ || らくらくベトナム語

初級ベトナム語文法 「声調の練習」 #ベトナム語の声調 #らくらくベトナム語# :

【禁断質問】知らないとヤバい…海外のNG行動が衝撃的だった!

なぜイスラム教やめたの?

すぐに使える基本のベトナム語フレーズ15選 #2 || らくらくベトナム語

初級ベトナム語文法 第13課 「私は日本人です」「Em là người Nhật Bản」#らくらく#ベトナム語#初級 #文法

【海外の反応】海外発祥なのに日本が本家超えしたものが凄すぎた!

