Tổng Hợp Tất Cả Từ Vựng Ôn Thi Moverss | Moverss Vocabulary List

Link trang Fanpage   / hoctienganhcungtuyet   Link nhóm group   / 703558220279811   cage - cái lồng bat – con dơi dolphin – cá heo kangaroo – chuột túi kitten – mèo con lion – sư tử panda – gấu trúc parrot – con vẹt penguin – chim cánh cụt puppy – chó con rabbit – con thỏ shark – cá mập snail - ốc sen whale – cá voi fly – bay jungle – khu rừng back – lưng beard – râu moustache – ria blond – vàng hoe curly – xoăn fair – trắng, đẹp, dịu dàng neck – cổ shoulder – vai stomach – dạ dày, bao tử straight – thẳng thin – gầy tooth – 1 cái răng teeth – từ 2 cái răng coat – áo khoác helmet – nón bảo hiểm scarf – khăn quàng cổ sweater – áo len tay dài swimsuit – đồ bơi aunt – cô, dì, bác gái, thím uncle – chú, bác trai, cậu daughter – con gái ruột son – con trai ruột granddaughter – cháu gái grandson – cháu trai grandparents – ông bà parents – bố mẹ bottle – cái chai bowl – cái bát, cái tô cheese – phô mai coffee – cà phê cup – cái tách glass – ly thủy tinh milkshake – sữa lắc noodles – mì sợi pancake – bánh kếp pasta – mì ống picnic – dã ngoại plate – cái đĩa salad – rau trộn sandwich – bánh mì kẹp sauce – nước sốt, nước chấm soup – súp tea – trà vegetable – rau củ thirsty – khát nước hungry – đói bụng cold – lạnh, cảm lạnh cough – ho cry – khóc fall – té ngã hurt - đau fine – khỏe, ổn ill – bị ốm sick – bị bệnh tired – mệt dentist – nha sĩ doctor – bác sĩ nurse – y tá hospital – bệnh viện matter – vấn đề temperature – nhiệt độ earache – đau tai headache – đau đầu stomachache – đau bao tử, dạ dày toothache – đau răng address – địa chỉ balcony – ban công basement – tầng hầm roof – mái nhà shower – buồng tắm vòi hoa sen stairs – cầu thang elevator = lift – thang máy downstairs – tầng dưới upstairs – tầng trên floor – sàn nhà, tầng, lầu blanket – cái chăn dream – giấc mơ internet – mạng message – tin nhắn seat – chỗ ngồi toothbrush – bàn chải đánh răng toothpaste – kem đánh răng towel – khăn lau wash – rửa app - ứng dụng e-book – sách điện tử laptop – máy tính xách tay twenty-one 21 twenty-two 22 twenty-three 23 twenty-four 24 twenty-five 25 twenty-six 26 twenty-seven 27 twenty-eight 28 twenty-nine 29 thirty 30 forty 40 fifty 50 sixty 60 seventy 70 eighty 80 ninety 90 one hundred 100 1st first 2nd second 3rd third 4th fourth 5th fifth 6th sixth 7th seventh 8th eighth 9th ninth 10th tenth 11th eleventh 12th twelfth 13th thirteenth 14th fourteenth 15th fifteenth 16th sixteenth 17th seventeenth 18th eighteenth 19th nineteenth 20th twentieth pair - đôi above - ở trên (không chạm vào) below - ở dưới (không chạm vào) near – gần opposite – đối diện building – tòa nhà station – ga tàu bus station – trạm xe buýt bus stop – điểm dừng xe buýt café – quán ăn uống car park – bãi đậu xe centre = center – trung tâm city center – trung tâm thành phố town center – trung tâm thị trấn shopping center – trung tâm mua sắm sports center – trung tâm thể thao farm – nông trại funfair – hội chợ library – thư viện market – chợ supermarket – siêu thị swimming pool – hồ bơi circus – rạp xiếc circle – hình tròn square – hình vuông, quảng trường straight – thẳng map – bản đồ place – địa điểm, nơi road – đường đi break – bẻ, phá vỡ homework – bài tập về nhà mistake – lỗi sai teach – dạy text – chữ, văn bản website – trang mạng band – ban nhạc CD – đĩa CD DVD – đĩa DVD email – thư điện tử film = movie – phim cinema – rạp chiếu phim comic book – truyện tranh fish – con cá, câu cá goal – mục tiêu holiday – ngày lễ net – lưới party – bữa tiệc player – người chơi ice skates – giày trượt băng roller skates – giày trượt patin ice skating – trượt băng roller skating – trượt patin kick – đá dance – nhảy khiêu vũ drive – lái (xe ô tô) ride - lái (xe đạp) hop – nhảy lò cò sail – chèo, đi thuyền buồm score – ghi bàn skip – nhảy swim - bơi practice – sự luyện tập (N) present – món quà go shopping – đi mua sắm days of the week – các ngày trong tuần Monday – Thứ hai Tuesday – Thứ ba Wednesday – Thứ tư Thursday – Thứ năm Friday – Thứ sáu Saturday – Thứ bảy Sunday – Chủ nhật after – sau before – trước always – luôn luôn every – mỗi never – không bao giờ o’clock – giờ sometimes – đôi khi week – tuần weekend – cuối tuần yesterday – hôm qua model – người mẫu, mô hình bus station – trạm xe buýt bus stop – điểm dừng xe buýt driver – tài xế station – ga tàu ticket – vé tractor – máy kéo trip – chuyến đi cloud – đám mây cloudy – nhiều mây wind – gió windy – nhiều gió ice – cục nước đá, băng rain – mưa rainbow – cầu vòng sky – bầu trời snow – tuyết sunny – nắng weather – thời tiết clown – chú hề cook – nấu dentist – nha sĩ doctor – bác sĩ nurse – y tá farmer – nông dân hospital – bệnh viện pirate – cướp biển pop star – ngôi sao nhạc pop building – tòa nhà city – thành phố country – quốc gia countryside – nông thôn field – cánh đồng forest – khu rừng grass – cỏ ground – mặt đất island – hòn đảo lake – hồ leaf – 1 cái lá leaves – nhiều cái lá moon – mặt trăng

150 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng - Nhớ là nói như gió
▶︎

150 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng - Nhớ là nói như gió

The English Video You MUST Watch – 2 Hours That Will Change Your English ✅
▶︎

The English Video You MUST Watch – 2 Hours That Will Change Your English ✅

At the Airport Conversation
▶︎

At the Airport Conversation

Cách Nói Tiếng Anh Lưu Loát (Dễ Lắm)
▶︎

Cách Nói Tiếng Anh Lưu Loát (Dễ Lắm)

Ngày, tháng và mùa trong tiếng Anh
▶︎

Ngày, tháng và mùa trong tiếng Anh

Job Interview in English  🎯 English Conversation Practice | Job interview questions and answers
▶︎

Job Interview in English 🎯 English Conversation Practice | Job interview questions and answers

Updated Quốc Tịch Mỹ 2025 | Tổng Hợp Câu Hỏi Thông Tin Cá Nhân (Hỏi & Trả lời) N-400 Mới 🛑 Dễ Học
▶︎

Updated Quốc Tịch Mỹ 2025 | Tổng Hợp Câu Hỏi Thông Tin Cá Nhân (Hỏi & Trả lời) N-400 Mới 🛑 Dễ Học

Bạn sẽ bị hỏi 17 câu này khi nhập cảnh & cách trả lời | Tiếng Anh sân bay
▶︎

Bạn sẽ bị hỏi 17 câu này khi nhập cảnh & cách trả lời | Tiếng Anh sân bay

10 Easy English Conversations At the Airport ✈️ | Real Life Dialogues A1-A2
▶︎

10 Easy English Conversations At the Airport ✈️ | Real Life Dialogues A1-A2

Daily English Conversations for Beginners | Easy Speaking Practice ✅
▶︎

Daily English Conversations for Beginners | Easy Speaking Practice ✅

[Tập nói tiếng Anh] - Bài 1: Chào hỏi bằng tiếng Anh -Cho người Việt ở Hải ngoại
▶︎

[Tập nói tiếng Anh] - Bài 1: Chào hỏi bằng tiếng Anh -Cho người Việt ở Hải ngoại

Ký đơn ly hôn trong nháy mắt, tôi trở về thừa kế tập đoàn, 1 cuộc gọi khiến nhà chồng cũ phá sản!
▶︎

Ký đơn ly hôn trong nháy mắt, tôi trở về thừa kế tập đoàn, 1 cuộc gọi khiến nhà chồng cũ phá sản!

At the Airport
▶︎

At the Airport

Việt Kiều Chú Ý: 4/2026 Tuyệt Đối Không Làm 9 Điều Này Tại Cửa An Ninh Sân Bay
▶︎

Việt Kiều Chú Ý: 4/2026 Tuyệt Đối Không Làm 9 Điều Này Tại Cửa An Ninh Sân Bay

✈️ Airport English: THE ULTIMATE Guide (Check-in to Arrival) for Beginners
▶︎

✈️ Airport English: THE ULTIMATE Guide (Check-in to Arrival) for Beginners

Gogo's Adventures with English (1-21) | ENGLISH FOR CHILDREN WITH CARTOONS
▶︎

Gogo's Adventures with English (1-21) | ENGLISH FOR CHILDREN WITH CARTOONS

60 Minutes of Simple English Conversations for Beginners: Real English Dialogues (A1-A2)
▶︎

60 Minutes of Simple English Conversations for Beginners: Real English Dialogues (A1-A2)

Practice English Speaking : Order at the restaurant
▶︎

Practice English Speaking : Order at the restaurant