5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 121
#5000tuvungtiengtrungthongdung #tiengtrunggiaotiep #tiengtrung518 Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ học các từ vựng sau đây: Thành ngữ: 挑肥拣瘦 tiāo féi jiǎn shòu 挑肥揀瘦 kén cá chọn canh, chỉ chọn cái có lợi cho mình 肥沃 féiwò 肥沃 màu mỡ, phì nhiêu (ttu) 肥皂 féizào 肥皂 xà phòng bánh 诽谤 fěibàng 誹謗 phỉ báng, bôi nhọ, làm nhục danh dự của người khác (đtu) 菲 fěi 菲 1. nhỏ bé, ít ỏi 2. chỉ hương thơm của cỏ hoa 不菲 bù fěi có giá trị rất cao, rất đắt đỏ 肺 fèi 肺 phổi (dtu) 肺癌 fèi'ái 肺癌 ung thư phổi (dtu) 肺痨 fèiláo 肺癆 bệnh lao phổi (dtu) 肺炎 fèiyán 肺炎 viêm phổi (dtu) Thành ngữ: 狼心狗肺 láng xīn gǒu fèi 狼心狗肺 lòng lang dạ sói, lòng lang dạ thú Thành ngữ: 掏心掏肺 tāoxīn tāofèi 掏心掏肺 hết lòng hết dạ, dốc hết ruột gan website: tiengtrung518.com Chuyên các khóa Hán ngữ ; tiếng Trung công sở & Thương mại Liên hệ fb Chen Laoshi - zalo 0969810971

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 122

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 136
![[Radio 405] Làm thế nào bồi dưỡng bản thân thành một người thích học tập](https://i.ytimg.com/vi/P0ZizcRLIEw/hqdefault.jpg?sqp=-oaymwEjCNACELwBSFryq4qpAxUIARUAAAAAGAElAADIQj0AgKJDeAE=&rs=AOn4CLArADeN73Hzbt510RD6NrYnTFf4LQ)
[Radio 405] Làm thế nào bồi dưỡng bản thân thành một người thích học tập

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 99

1 Hour of Chinese Conversation in Daily Life | Chinese Speaking Practice

Tiếng Trung Xin Việc: Mẫu Câu Hội Thoại Phỏng Vấn Thường Dùng

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 94 Chen laoshi đọc và phân tích từng câu

5000 Common Chinese Words - Volume 235

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 119

Không Ai Dám Đến Gần Thiếu Gia Mặt Đầy Sẹo, Chỉ Riêng Thiếu Nữ Bí Ẩn Ép Hắn Uống Thuốc Và Mở Lòng

MUỐN NHÌN THẤU MỘT NGƯỜI, ĐỪNG NHÌN HÀNH ĐỘNG — HÃY NGHE KỸ CÁCH HỌ NÓI | TRIẾT LÝ CỔ NHÂN

150 câu giao tiếp căn bản với 30 chủ đề thông dụng nhất - Học tiếng Trung

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 35

Bị phản bội, cô gái kết hôn chớp nhoáng với tên trai bao - không ngờ anh ta lại là CEO Tỷ phú.

8节 - HSK 5 词汇 听力+词汇训练 - Advanced Chinese Vocabulary with Sentences and Grammar | C005

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 101

TOÀN BỘ NGỮ PHÁP N5 - ĐẦY ĐỦ NHẤT 1 | Ngữ pháp n5 | Tiếng Nhật Suki

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 124

5000 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 92

